fetch up

/ˈfɛtʃ/
Động từ
  1. (nội động) Đến một nơi nào đó, đặc biệt là bất ngờ.
    (intransitive) To arrive somewhere, especially unexpectedly.
  2. (chuyển tiếp, lỗi thời) Vượt qua.
    (transitive, obsolete) To overtake.
  3. (Nội động và ngoại động) Nôn mửa.
    (intransitive and transitive) To vomit.
  4. (thông tục, Mỹ, cổ) Đột ngột dừng lại.
    (colloquial, US, archaic) To suddenly stop.
🎬 Nghe “fetch up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish