fetch up
/ˈfɛtʃ/Động từ
- (nội động) Đến một nơi nào đó, đặc biệt là bất ngờ.(intransitive) To arrive somewhere, especially unexpectedly.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Vượt qua.(transitive, obsolete) To overtake.
- (Nội động và ngoại động) Nôn mửa.(intransitive and transitive) To vomit.
- (thông tục, Mỹ, cổ) Đột ngột dừng lại.(colloquial, US, archaic) To suddenly stop.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fetch up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish